Trang chủ002999 • SHE
add
Guangdong Tianhe Agri Means Of Prodn Co
Giá đóng cửa hôm trước
7,64 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,59 ¥ - 7,94 ¥
Phạm vi một năm
5,64 ¥ - 7,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,72 T CNY
Số lượng trung bình
9,05 Tr
Tỷ số P/E
57,87
Tỷ lệ cổ tức
1,59%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,71 T | -12,39% |
Chi phí hoạt động | 186,29 Tr | 14,24% |
Thu nhập ròng | 12,23 Tr | 335,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,45 | 364,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 86,14 Tr | 139,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 659,02 Tr | 22,21% |
Tổng tài sản | 7,27 T | -1,33% |
Tổng nợ | 5,58 T | -6,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 347,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,23 Tr | 335,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -402,95 Tr | 19,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,28 Tr | 91,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 403,50 Tr | -26,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,21 Tr | 78,05% |
Dòng tiền tự do | -538,40 Tr | 22,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 3, 2009
Trang web
Nhân viên
2.734