Trang chủ0029 • HKG
add
Dynamic Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,00 $
Mức chênh lệch một ngày
11,95 $ - 12,11 $
Phạm vi một năm
9,82 $ - 14,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,84 T HKD
Số lượng trung bình
103,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,08%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,58 Tr | -6,31% |
Chi phí hoạt động | 5,55 Tr | -30,17% |
Thu nhập ròng | -10,21 Tr | -73,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -65,49 | -85,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,14 Tr | 89,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 242,87 Tr | 74,19% |
Tổng tài sản | 14,99 T | -0,58% |
Tổng nợ | 7,66 T | -0,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 237,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,21 Tr | -73,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,24 Tr | 114,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -412,00 N | 98,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,80 Tr | -2,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,02 Tr | 108,64% |
Dòng tiền tự do | 3,14 Tr | 61,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
60