Trang chủ003003 • SHE
add
Guangdong Tengen Industrial Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,40 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,30 ¥ - 13,76 ¥
Phạm vi một năm
7,84 ¥ - 17,11 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,37 T CNY
Số lượng trung bình
9,50 Tr
Tỷ số P/E
38,03
Tỷ lệ cổ tức
1,46%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 270,03 Tr | 1,00% |
Chi phí hoạt động | 29,62 Tr | -15,21% |
Thu nhập ròng | 18,19 Tr | 7,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,74 | 6,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,98 Tr | 18,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 428,90 Tr | 21,64% |
Tổng tài sản | 1,80 T | -2,14% |
Tổng nợ | 504,77 Tr | -10,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 174,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,19 Tr | 7,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,44 Tr | 51,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,72 Tr | 3,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,38 Tr | 151,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,39 Tr | 82,90% |
Dòng tiền tự do | -12,93 Tr | 69,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 1, 2010
Trang web
Nhân viên
997