Trang chủ003009 • SHE
add
Shaanxi Zhongtian Rocket Technlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
68,87 ¥
Mức chênh lệch một ngày
66,87 ¥ - 69,58 ¥
Phạm vi một năm
33,18 ¥ - 100,60 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,60 T CNY
Số lượng trung bình
12,92 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,08%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 143,14 Tr | -26,55% |
Chi phí hoạt động | 38,86 Tr | -3,37% |
Thu nhập ròng | -33,33 Tr | -911,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,28 | -1.277,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,24 Tr | -171,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 732,36 Tr | -23,42% |
Tổng tài sản | 2,98 T | -2,80% |
Tổng nợ | 1,39 T | -3,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 155,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,33 Tr | -911,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -890,76 N | -102,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,29 Tr | 14,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,36 Tr | 74,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -102,54 Tr | 34,27% |
Dòng tiền tự do | -216,35 Tr | -145,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 8, 2002
Trang web
Nhân viên
842