Trang chủ003010 • SHE
add
Guangzhou Ruoyuchen Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
35,99 ¥
Mức chênh lệch một ngày
34,80 ¥ - 36,68 ¥
Phạm vi một năm
12,43 ¥ - 48,86 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,88 T CNY
Số lượng trung bình
5,36 Tr
Tỷ số P/E
71,63
Tỷ lệ cổ tức
0,98%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 819,44 Tr | 123,39% |
Chi phí hoạt động | 483,31 Tr | 189,05% |
Thu nhập ròng | 32,51 Tr | 73,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,97 | -22,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,65 Tr | -5,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -209,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 498,27 Tr | 14,73% |
Tổng tài sản | 1,80 T | 24,78% |
Tổng nợ | 1,02 T | 156,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 784,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 303,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,51 Tr | 73,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -261,24 Tr | -1.851,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 57,82 Tr | 1.560,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,25 Tr | 35,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -185,90 Tr | -888,80% |
Dòng tiền tự do | -303,11 Tr | -1.270,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
868