Trang chủ003090 • KRX
add
Daewoong Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
27.200,00 ₩ - 28.250,00 ₩
Phạm vi một năm
17.420,00 ₩ - 28.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,62 NT KRW
Số lượng trung bình
120,43 N
Tỷ số P/E
14,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 542,18 T | 5,10% |
Chi phí hoạt động | 208,27 T | 11,86% |
Thu nhập ròng | 40,13 T | -9,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,40 | -14,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 95,81 T | -17,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 346,12 T | 34,88% |
Tổng tài sản | 3,10 NT | 16,68% |
Tổng nợ | 1,47 NT | 32,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,13 T | -9,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 84,83 T | 62,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,32 T | -47,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 72,44 T | 8,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,84 T | 16,58% |
Dòng tiền tự do | -20,06 T | 2,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 8, 1945
Trang web
Nhân viên
356