Trang chủ0030 • HKG
add
YNBY International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,91 T HKD
Số lượng trung bình
4,29 Tr
Tỷ số P/E
124,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 198,22 Tr | 9,42% |
Chi phí hoạt động | 8,80 Tr | -3,11% |
Thu nhập ròng | 1,19 Tr | 68,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,60 | 53,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,07 Tr | -31,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 296,79 Tr | 65,49% |
Tổng tài sản | 460,52 Tr | 33,38% |
Tổng nợ | 105,43 Tr | 4,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 355,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,19 Tr | 68,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,84 Tr | 26,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 256,83 N | 353,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 43,67 Tr | 825,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,80 Tr | 518,24% |
Dòng tiền tự do | 2,27 Tr | -8,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
35