Trang chủ003470 • KRX
add
Yuanta Securities Korea Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.870,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.905,00 ₩ - 4.060,00 ₩
Phạm vi một năm
2.465,00 ₩ - 4.605,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
857,74 T KRW
Số lượng trung bình
438,51 N
Tỷ số P/E
10,58
Tỷ lệ cổ tức
4,96%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 582,77 T | 3,48% |
Chi phí hoạt động | 385,41 T | -13,02% |
Thu nhập ròng | 29,75 T | 42,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,10 | 37,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,13 NT | -0,53% |
Tổng tài sản | 18,64 NT | 12,46% |
Tổng nợ | 16,98 NT | 13,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,67 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 192,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,75 T | 42,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -55,09 T | 51,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,84 T | -329,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 70,62 T | -53,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,39 T | -71,81% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 6 1962
Trang web
Nhân viên
1.722