Trang chủ003610 • KRX
add
Pangrim Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.050,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.950,00 ₩ - 6.280,00 ₩
Phạm vi một năm
3.490,00 ₩ - 6.280,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
239,20 T KRW
Số lượng trung bình
155,98 N
Tỷ số P/E
41,03
Tỷ lệ cổ tức
1,18%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,19 T | 15,59% |
Chi phí hoạt động | 3,49 T | 20,44% |
Thu nhập ròng | 2,63 T | 256,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,70 | 235,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,91 T | 1.824,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,97 T | -21,00% |
Tổng tài sản | 228,99 T | -1,14% |
Tổng nợ | 48,42 T | 15,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 180,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,63 T | 256,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,52 T | 121,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,41 T | 448,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,77 T | -577,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,52 T | 31,61% |
Dòng tiền tự do | 1,08 T | -46,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
230