Trang chủ003720 • KRX
add
Samyoung Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.980,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.050,00 ₩ - 7.540,00 ₩
Phạm vi một năm
3.580,00 ₩ - 9.580,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
250,92 T KRW
Số lượng trung bình
2,77 Tr
Tỷ số P/E
24,16
Tỷ lệ cổ tức
0,41%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,85 T | 47,18% |
Chi phí hoạt động | 3,87 T | 28,12% |
Thu nhập ròng | 4,70 T | 177,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,25 | 88,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,55 T | 105,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,15 T | 53,61% |
Tổng tài sản | 195,14 T | 42,05% |
Tổng nợ | 112,72 T | 76,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,70 T | 177,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,25 T | 4.337,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,84 T | -829,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,82 T | 3.683,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,38 T | 352,48% |
Dòng tiền tự do | 1,44 T | 132,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
141