Trang chủ004270 • KRX
add
Namsung Corp
Giá đóng cửa hôm trước
753,00 ₩
Phạm vi một năm
753,00 ₩ - 12.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
27,27 T KRW
Số lượng trung bình
4,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,32%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,15 T | 12,00% |
Chi phí hoạt động | 5,83 T | -11,92% |
Thu nhập ròng | -607,91 Tr | -107,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,87 | -107,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -475,32 Tr | 79,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 148,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,08 T | -18,10% |
Tổng tài sản | 278,42 T | 0,86% |
Tổng nợ | 172,93 T | 2,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -607,91 Tr | -107,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -914,18 Tr | 83,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,19 T | 1.504,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,04 T | -64,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,36 T | 663,55% |
Dòng tiền tự do | 2,56 T | 134,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
60