Trang chủ004540 • KRX
add
KleanNara
Giá đóng cửa hôm trước
2.025,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.005,00 ₩ - 2.040,00 ₩
Phạm vi một năm
1.780,00 ₩ - 3.065,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
78,99 T KRW
Số lượng trung bình
633,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,56 T | -9,32% |
Chi phí hoạt động | 20,93 T | -0,50% |
Thu nhập ròng | -20,37 T | -643,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,62 | -718,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,43 T | -140,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,33 T | -31,75% |
Tổng tài sản | 637,30 T | 2,61% |
Tổng nợ | 466,61 T | 8,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,37 T | -643,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,80 T | -16,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,12 T | -97,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,53 T | 170,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,94 T | 39,93% |
Dòng tiền tự do | -8,20 T | -340,99% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
7 thg 3, 1966
Trang web
Nhân viên
607