Trang chủ004770 • KRX
add
Sunny Electronics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.518,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.503,00 ₩ - 1.695,00 ₩
Phạm vi một năm
1.418,00 ₩ - 3.780,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
58,59 T KRW
Số lượng trung bình
315,72 N
Tỷ số P/E
14,23
Tỷ lệ cổ tức
2,12%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,44 T | 9,71% |
Chi phí hoạt động | 3,55 T | -1,85% |
Thu nhập ròng | 5,04 T | 11,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,88 | 1,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,18 T | -5,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -31,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,01 T | 14,33% |
Tổng tài sản | 76,51 T | -0,88% |
Tổng nợ | 3,29 T | -63,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,04 T | 11,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,07 T | 107,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,27 T | -43,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -420,08 Tr | -160,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 328,35 Tr | 41,19% |
Dòng tiền tự do | -3,81 T | -155,48% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
15 thg 9, 1966
Trang web
Nhân viên
28