Trang chủ004840 • KRX
add
DRB Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.130,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.150,00 ₩ - 5.380,00 ₩
Phạm vi một năm
3.830,00 ₩ - 6.470,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
97,86 T KRW
Số lượng trung bình
36,28 N
Tỷ số P/E
22,64
Tỷ lệ cổ tức
1,52%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,36 T | -45,64% |
Chi phí hoạt động | 13,85 T | -56,87% |
Thu nhập ròng | 4,50 T | 30,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,53 | 139,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,68 T | 262,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,81 T | -76,10% |
Tổng tài sản | 355,35 T | 0,36% |
Tổng nợ | 116,34 T | -74,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 239,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,50 T | 30,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,52 T | -41,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 156,41 Tr | 101,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,29 Tr | -395,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,23 T | -61,51% |
Dòng tiền tự do | 4,24 T | 120,51% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
524