Trang chủ005250 • KRX
add
Green Cross Holdings
Giá đóng cửa hôm trước
16.330,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.120,00 ₩ - 16.390,00 ₩
Phạm vi một năm
12.000,00 ₩ - 17.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
786,77 T KRW
Số lượng trung bình
102,21 N
Tỷ số P/E
5,75
Tỷ lệ cổ tức
1,84%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 736,86 T | 20,80% |
Chi phí hoạt động | 153,06 T | 3,59% |
Thu nhập ròng | 9,16 T | 954,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,24 | 788,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,72 T | -16,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,81 T | -28,15% |
Tổng tài sản | 4,28 NT | 10,67% |
Tổng nợ | 2,40 NT | 15,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,89 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,16 T | 954,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 139,95 T | 1.599,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,21 T | -29,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -83,52 T | -277,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,93 T | -502,04% |
Dòng tiền tự do | 65,94 T | 772,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
141