Trang chủ005680 • KRX
add
Samyoung Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.330,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.210,00 ₩ - 10.330,00 ₩
Phạm vi một năm
9.640,00 ₩ - 11.970,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
204,20 T KRW
Số lượng trung bình
29,95 N
Tỷ số P/E
16,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,39 T | -10,04% |
Chi phí hoạt động | 4,62 T | -13,57% |
Thu nhập ròng | 2,66 T | -8,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,51 | 1,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,79 T | -10,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 306,49 T | 2,63% |
Tổng tài sản | 567,57 T | 1,67% |
Tổng nợ | 22,57 T | 5,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 545,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,66 T | -8,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,91 T | -4,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,73 T | 54,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,01 Tr | 84,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,52 T | 89,98% |
Dòng tiền tự do | 5,56 T | -22,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
323