Trang chủ005725 • KRX
add
Nexen Corp Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
4.350,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.300,00 ₩ - 4.350,00 ₩
Phạm vi một năm
3.100,00 ₩ - 5.570,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
361,44 T KRW
Số lượng trung bình
8,05 N
Tỷ số P/E
2,49
Tỷ lệ cổ tức
4,06%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 927,82 T | 17,68% |
Chi phí hoạt động | 204,81 T | 14,73% |
Thu nhập ròng | 23,50 T | -14,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,53 | -27,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 167,98 T | 90,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 483,80 T | 1,72% |
Tổng tài sản | 5,61 NT | 3,49% |
Tổng nợ | 2,98 NT | -0,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,63 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,50 T | -14,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 193,05 T | -21,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,90 T | 39,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -136,08 T | 38,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,59 T | 58,03% |
Dòng tiền tự do | 130,21 T | 12,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
689