Trang chủ005800 • KRX
add
Shinyoung Wacoal Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15.430,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.810,00 ₩ - 15.510,00 ₩
Phạm vi một năm
9.570,00 ₩ - 22.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
134,91 T KRW
Số lượng trung bình
12,86 N
Tỷ số P/E
21,50
Tỷ lệ cổ tức
1,17%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,52 T | -7,45% |
Chi phí hoạt động | 23,21 T | -5,49% |
Thu nhập ròng | -3,40 T | -142,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,15 | -162,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,38 T | -29,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -534,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,70 T | -8,75% |
Tổng tài sản | 427,15 T | 5,69% |
Tổng nợ | 38,35 T | 7,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 388,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,40 T | -142,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,32 T | 45,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -453,97 Tr | 90,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -408,27 Tr | 55,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,63 T | 78,36% |
Dòng tiền tự do | -1,17 T | 53,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
375