Trang chủ006200 • KRX
add
KEC Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
635,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
625,00 ₩ - 642,00 ₩
Phạm vi một năm
624,00 ₩ - 930,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
29,44 T KRW
Số lượng trung bình
74,10 N
Tỷ số P/E
15,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,27 T | -15,80% |
Chi phí hoạt động | 11,60 T | 1,82% |
Thu nhập ròng | -525,70 Tr | -139,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,83 | -146,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -458,38 Tr | -120,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 122,00 T | -9,99% |
Tổng tài sản | 518,17 T | 1,84% |
Tổng nợ | 131,27 T | 11,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 386,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -525,70 Tr | -139,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,57 T | -88,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 533,58 Tr | 110,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,09 T | 13,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,22 T | -83,21% |
Dòng tiền tự do | -4,71 T | -152,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 9, 1969
Trang web
Nhân viên
45