Trang chủ006203 • TPE
add
Yuanta/ P-shares MSCI Taiwan ETF
Giá đóng cửa hôm trước
139,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
137,90 NT$ - 138,10 NT$
Phạm vi một năm
67,85 NT$ - 147,35 NT$
Số lượng trung bình
10,55 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,58 NT | 21,83% |
Chi phí hoạt động | 958,86 T | 35,42% |
Thu nhập ròng | 461,26 T | 12,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,20 | -7,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,79 NT | 1,47% |
Tổng tài sản | 316,73 NT | 1,89% |
Tổng nợ | 300,95 NT | 1,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,79 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,83 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 461,26 T | 12,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web