Trang chủ006220 • KRX
add
Jeju Bank
Giá đóng cửa hôm trước
15.790,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.620,00 ₩ - 18.840,00 ₩
Phạm vi một năm
6.970,00 ₩ - 19.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
635,77 T KRW
Số lượng trung bình
1,59 Tr
Tỷ số P/E
76,93
Tỷ lệ cổ tức
0,59%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,05 T | 5,39% |
Chi phí hoạt động | 29,72 T | 3,42% |
Thu nhập ròng | 4,22 T | 32,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,28 | 25,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 15,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,35 NT | 9,70% |
Tổng tài sản | 7,72 NT | 5,76% |
Tổng nợ | 7,07 NT | 5,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 649,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,22 T | 32,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -144,87 T | -23,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,76 T | -163,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 118,28 T | 311,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -68,05 T | -205,34% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 9, 1969
Trang web
Nhân viên
444