Trang chủ006260 • KRX
add
LS Corp
Giá đóng cửa hôm trước
284.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
262.500,00 ₩ - 290.500,00 ₩
Phạm vi một năm
95.400,00 ₩ - 299.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
8,42 NT KRW
Số lượng trung bình
239,98 N
Tỷ số P/E
32,45
Tỷ lệ cổ tức
0,94%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,07 NT | 13,93% |
Chi phí hoạt động | 420,40 T | 13,64% |
Thu nhập ròng | 65,53 T | 45,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,81 | 28,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 376,62 T | 27,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,67 NT | 94,32% |
Tổng tài sản | 23,17 NT | 18,96% |
Tổng nợ | 15,65 NT | 25,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,52 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,53 T | 45,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 587,55 T | 83,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -727,19 T | -209,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 236,33 T | 220,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 111,44 T | 198,50% |
Dòng tiền tự do | -80,43 T | -247,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trang web
Nhân viên
89