Trang chủ006340 • KRX
add
Daewon Cable Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.480,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.300,00 ₩ - 6.610,00 ₩
Phạm vi một năm
2.615,00 ₩ - 7.490,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
510,06 T KRW
Số lượng trung bình
9,33 Tr
Tỷ số P/E
56,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 167,06 T | 21,70% |
Chi phí hoạt động | 4,43 T | -23,99% |
Thu nhập ròng | -1,13 T | -199,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,68 | -181,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,32 T | -218,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 112,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,89 T | 166,21% |
Tổng tài sản | 346,45 T | 52,63% |
Tổng nợ | 194,40 T | 71,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 152,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,13 T | -199,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,71 T | -60,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,17 T | 79,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 796,20 Tr | 4.554,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,41 T | 164,01% |
Dòng tiền tự do | 4,94 T | -57,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
230