Trang chủ006360 • KRX
add
Tập đoàn GS Engineering & Construction
Giá đóng cửa hôm trước
25.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
27.050,00 ₩ - 28.400,00 ₩
Phạm vi một năm
15.190,00 ₩ - 33.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,40 NT KRW
Số lượng trung bình
1,98 Tr
Tỷ số P/E
26,14
Tỷ lệ cổ tức
1,78%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,98 NT | -11,90% |
Chi phí hoạt động | 320,49 T | 13,41% |
Thu nhập ròng | 37,92 T | 208,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,27 | 223,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 418,00 | 201,70% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 114,91 T | 41,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,52 NT | 37,45% |
Tổng tài sản | 18,46 NT | 3,69% |
Tổng nợ | 12,94 NT | 1,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,52 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,92 T | 208,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 333,54 T | 284,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -166,46 T | -87,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 195,98 T | 690,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 379,81 T | 276,95% |
Dòng tiền tự do | 244,94 T | 678,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 12, 1969
Trang web
Nhân viên
6.822