Trang chủ006650 • KRX
add
Korea Petro Chemical Ind Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
121.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
125.000,00 ₩ - 129.800,00 ₩
Phạm vi một năm
75.300,00 ₩ - 202.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
838,50 T KRW
Số lượng trung bình
66,87 N
Tỷ số P/E
25,13
Tỷ lệ cổ tức
1,01%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 849,50 T | 19,29% |
Chi phí hoạt động | 19,56 T | 58,88% |
Thu nhập ròng | -2,57 T | -112,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,30 | -110,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,69 T | 85,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 78,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 241,46 T | 106,25% |
Tổng tài sản | 2,70 NT | 21,65% |
Tổng nợ | 618,86 T | 50,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,08 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,57 T | -112,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,51 T | -63,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,51 T | -88,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,10 T | -47,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,84 T | -91,29% |
Dòng tiền tự do | -1,55 T | -107,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
758