Trang chủ006740 • KRX
add
Blue Industrial Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
519,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
510,00 ₩ - 535,00 ₩
Phạm vi một năm
510,00 ₩ - 1.180,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
29,80 T KRW
Số lượng trung bình
304,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,91 T | 7,04% |
Chi phí hoạt động | 4,23 T | 10,44% |
Thu nhập ròng | -3,42 T | 19,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,73 | 24,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,52 T | 1,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,97 T | 37,64% |
Tổng tài sản | 177,24 T | -2,59% |
Tổng nợ | 81,30 T | 10,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,42 T | 19,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,07 T | 72,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,37 T | -119,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,67 T | 803,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,23 T | -38,00% |
Dòng tiền tự do | -1,01 T | -136,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
90