Trang chủ007280 • KRX
add
Korea Steel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.435,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.402,00 ₩ - 1.455,00 ₩
Phạm vi một năm
1.248,00 ₩ - 1.948,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
86,23 T KRW
Số lượng trung bình
116,61 N
Tỷ số P/E
27,44
Tỷ lệ cổ tức
14,10%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 188,34 T | 3,56% |
Chi phí hoạt động | 6,13 T | 1,44% |
Thu nhập ròng | 60,62 Tr | 105,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,03 | 104,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,54 T | -3,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,12 T | 0,86% |
Tổng tài sản | 564,30 T | 0,82% |
Tổng nợ | 349,24 T | 3,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 215,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,62 Tr | 105,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,54 T | -119,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -507,47 Tr | 81,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,93 T | 399,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,92 T | 258,75% |
Dòng tiền tự do | -7,86 T | -156,15% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
577