Trang chủ007460 • KRX
add
Aprogen Inc
Giá đóng cửa hôm trước
697,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
690,00 ₩ - 739,00 ₩
Phạm vi một năm
556,00 ₩ - 938,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
233,81 T KRW
Số lượng trung bình
5,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,55 T | -3,37% |
Chi phí hoạt động | 32,93 T | 8,33% |
Thu nhập ròng | -22,38 T | 16,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -62,95 | 14,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,59 T | -6,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 124,70 T | 150,89% |
Tổng tài sản | 811,82 T | 30,96% |
Tổng nợ | 323,51 T | 83,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 488,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 305,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,38 T | 16,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,23 T | 16,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,17 T | -331,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,53 T | 104,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,95 T | -82,93% |
Dòng tiền tự do | -56,60 T | -231,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
252