Trang chủ007690 • KRX
add
Kukdo Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
36.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
35.400,00 ₩ - 37.000,00 ₩
Phạm vi một năm
27.718,45 ₩ - 42.250,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
329,69 T KRW
Số lượng trung bình
12,60 N
Tỷ số P/E
12,07
Tỷ lệ cổ tức
1,64%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 354,48 T | 4,22% |
Chi phí hoạt động | 46,28 T | -11,99% |
Thu nhập ròng | 5,80 T | 1.069,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,64 | 1.011,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,78 T | 28,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 304,94 T | 21,52% |
Tổng tài sản | 1,75 NT | 4,07% |
Tổng nợ | 881,49 T | 4,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 868,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,80 T | 1.069,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,86 T | -69,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,56 T | 17,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 82,61 T | 50,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 79,11 T | 26,02% |
Dòng tiền tự do | -7,39 T | -135,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
854