Trang chủ007815 • KRX
add
Korea Circuit Pref Shs
Giá đóng cửa hôm trước
18.750,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
17.640,00 ₩ - 19.600,00 ₩
Phạm vi một năm
5.290,00 ₩ - 21.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,79 NT KRW
Số lượng trung bình
11,55 N
Tỷ số P/E
10,22
Tỷ lệ cổ tức
0,57%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 448,14 T | 33,65% |
Chi phí hoạt động | 12,95 T | 353,76% |
Thu nhập ròng | 27,51 T | 126,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,14 | 119,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,91 T | 176,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 185,62 T | -8,72% |
Tổng tài sản | 1,39 NT | 10,93% |
Tổng nợ | 601,95 T | 4,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 790,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,51 T | 126,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,70 T | -17,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,45 T | -113,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,90 T | 4.374,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,13 T | -94,25% |
Dòng tiền tự do | -21,40 T | -219,96% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
1.124