Trang chủ007860 • KRX
add
Seoyon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.110,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.020,00 ₩ - 11.290,00 ₩
Phạm vi một năm
6.300,00 ₩ - 12.470,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
263,91 T KRW
Số lượng trung bình
261,07 N
Tỷ số P/E
0,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,18 NT | 5,62% |
Chi phí hoạt động | 122,81 T | 5,68% |
Thu nhập ròng | 39,68 T | 71,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,36 | 62,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 114,27 T | -3,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 330,07 T | -8,36% |
Tổng tài sản | 3,65 NT | 13,88% |
Tổng nợ | 2,05 NT | 12,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,60 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,68 T | 71,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 85,38 T | 52,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,90 T | 31,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,27 T | -304,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,03 T | 25,80% |
Dòng tiền tự do | -2,73 T | 95,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
24