Trang chủ00806K • KRX
add
Daeduck Co Ltd Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
9.310,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.310,00 ₩ - 9.400,00 ₩
Phạm vi một năm
6.910,00 ₩ - 9.740,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
402,60 T KRW
Số lượng trung bình
7,98 N
Tỷ số P/E
28,33
Tỷ lệ cổ tức
5,34%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 367,28 T | 15,24% |
Chi phí hoạt động | 29,50 T | 9,58% |
Thu nhập ròng | 7,41 T | 158,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,02 | 124,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,46 T | 18,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 394,23 T | 4,62% |
Tổng tài sản | 1,79 NT | -0,42% |
Tổng nợ | 338,17 T | 13,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,45 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,41 T | 158,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,93 T | 16,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,01 T | -51,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,51 T | -327,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,95 T | -57,27% |
Dòng tiền tự do | 24,31 T | 11,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
11