Trang chủ008700 • KRX
add
Anam Electronics
Giá đóng cửa hôm trước
1.580,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.555,00 ₩ - 1.635,00 ₩
Phạm vi một năm
1.115,00 ₩ - 1.938,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
120,62 T KRW
Số lượng trung bình
3,11 Tr
Tỷ số P/E
19,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,54 T | -7,64% |
Chi phí hoạt động | 6,56 T | 8,49% |
Thu nhập ròng | 1,18 T | 7,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,58 | 15,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,72 T | -29,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -93,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,45 T | 29,60% |
Tổng tài sản | 206,84 T | -5,43% |
Tổng nợ | 73,02 T | -16,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,18 T | 7,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,65 T | -55,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,86 T | 278,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,38 T | -21,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -860,47 Tr | -106,55% |
Dòng tiền tự do | 11,74 T | -40,66% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
20 thg 4, 1973
Trang web
Nhân viên
122