Trang chủ008970 • KRX
add
KBI Dong Yang Steel Pipe Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.922,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.911,00 ₩ - 1.978,00 ₩
Phạm vi một năm
1.264,10 ₩ - 3.886,11 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
199,65 T KRW
Số lượng trung bình
4,80 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,07 T | 33,22% |
Chi phí hoạt động | 4,73 T | 5,77% |
Thu nhập ròng | -2,08 T | -942,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,34 | -732,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 875,89 Tr | -67,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,55 T | -11,60% |
Tổng tài sản | 239,46 T | 24,50% |
Tổng nợ | 98,08 T | 16,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 141,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,08 T | -942,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,66 T | -188,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,62 T | 71,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,46 T | 542,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,17 T | 397,14% |
Dòng tiền tự do | -16,73 T | -205,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
174