Trang chủ009150 • KRX
add
Samsung Electro-Mechanics
Giá đóng cửa hôm trước
466.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
444.000,00 ₩ - 466.000,00 ₩
Phạm vi một năm
108.800,00 ₩ - 474.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
34,03 NT KRW
Số lượng trung bình
746,16 N
Tỷ số P/E
47,91
Tỷ lệ cổ tức
0,52%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,90 NT | 16,45% |
Chi phí hoạt động | 363,08 T | 12,00% |
Thu nhập ròng | 222,81 T | 6,92% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,96 N | 38,61% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 426,89 T | 57,51% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,70 NT | 34,17% |
Tổng tài sản | 14,60 NT | 14,10% |
Tổng nợ | 4,80 NT | 27,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,80 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 222,81 T | 6,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 294,41 T | 11,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -567,74 T | -225,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 199,40 T | 135,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -66,16 T | 85,31% |
Dòng tiền tự do | -197,01 T | -1.857,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
36.402