Trang chủ009620 • KOSDAQ
add
Sambo Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.630,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.750,00 ₩ - 2.115,00 ₩
Phạm vi một năm
1.301,00 ₩ - 3.775,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
28,68 T KRW
Số lượng trung bình
358,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,92 T | -3,24% |
Chi phí hoạt động | 3,64 T | -20,05% |
Thu nhập ròng | -1,40 T | 67,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,92 | 66,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,89 T | 112,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -32,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,41 T | -34,60% |
Tổng tài sản | 310,98 T | -0,86% |
Tổng nợ | 277,58 T | -0,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,40 T | 67,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,75 T | -30,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,32 T | -136,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,23 T | 106,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -336,60 Tr | -116,62% |
Dòng tiền tự do | -5,22 T | -182,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
315