Trang chủ010120 • KRX
add
Công ty TNHH Hệ thống công nghiệp LS
Giá đóng cửa hôm trước
803.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
781.000,00 ₩ - 812.000,00 ₩
Phạm vi một năm
146.800,00 ₩ - 824.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
23,61 NT KRW
Số lượng trung bình
243,09 N
Tỷ số P/E
87,88
Tỷ lệ cổ tức
0,38%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,22 NT | 19,10% |
Chi phí hoạt động | 142,41 T | 23,54% |
Thu nhập ròng | 66,42 T | 97,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,46 | 65,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,24 N | 97,35% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 133,37 T | 40,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 727,05 T | 36,48% |
Tổng tài sản | 4,61 NT | 15,43% |
Tổng nợ | 2,57 NT | 19,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,04 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 66,42 T | 97,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,21 T | 72,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,30 T | 37,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -54,23 T | -414,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -61,00 T | -39,36% |
Dòng tiền tự do | -19,76 T | 73,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
24 thg 7, 1974
Trang web
Nhân viên
3.291