Trang chủ010400 • KRX
add
Woojin I&S Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.955,00 ₩ - 4.035,00 ₩
Phạm vi một năm
2.395,00 ₩ - 4.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
30,15 T KRW
Số lượng trung bình
42,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,06 T | 25,29% |
Chi phí hoạt động | 1,45 T | 5,25% |
Thu nhập ròng | 7,00 T | 2.425,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,72 | 1.954,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,36 T | 4.208,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,42 T | -42,38% |
Tổng tài sản | 108,74 T | -1,32% |
Tổng nợ | 26,99 T | 33,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,00 T | 2.425,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,64 T | -65,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,12 T | 150,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -222,10 Tr | -34,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,55 T | 1.154,89% |
Dòng tiền tự do | -1,53 T | -130,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
103