Trang chủ011280 • KRX
add
Tailim Packaging Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.240,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.200,00 ₩ - 2.275,00 ₩
Phạm vi một năm
1.708,00 ₩ - 2.780,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
160,02 T KRW
Số lượng trung bình
432,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 197,79 T | 10,16% |
Chi phí hoạt động | 22,86 T | 2,95% |
Thu nhập ròng | 1,06 T | 113,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,54 | 112,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,28 T | 246,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,42 T | -50,36% |
Tổng tài sản | 705,73 T | -6,17% |
Tổng nợ | 376,99 T | -7,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 328,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,06 T | 113,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,16 T | -82,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,23 T | 427,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,77 T | -34,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,62 T | 144,79% |
Dòng tiền tự do | -8,18 T | -316,40% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
907