Trang chủ011560 • KOSDAQ
add
Sebo Manufacturing Engnrng Cnstrctn Corp
Giá đóng cửa hôm trước
15.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.000,00 ₩ - 15.480,00 ₩
Phạm vi một năm
9.230,00 ₩ - 16.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
161,64 T KRW
Số lượng trung bình
46,19 N
Tỷ số P/E
5,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 163,83 T | 1,26% |
Chi phí hoạt động | 3,74 T | -2,15% |
Thu nhập ròng | 6,17 T | -21,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,76 | -22,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,51 T | -11,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,04 T | -33,64% |
Tổng tài sản | 396,79 T | 9,70% |
Tổng nợ | 136,26 T | 4,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 260,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,17 T | -21,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,18 T | -111,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,76 T | -109,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,05 T | 90,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,98 T | -178,86% |
Dòng tiền tự do | -6,53 T | -132,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
569