Trang chủ011930 • KRX
add
Shinsung E&G
Giá đóng cửa hôm trước
2.355,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.260,00 ₩ - 2.630,00 ₩
Phạm vi một năm
1.061,00 ₩ - 2.630,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
477,57 T KRW
Số lượng trung bình
9,13 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 158,60 T | 11,56% |
Chi phí hoạt động | 15,50 T | -7,28% |
Thu nhập ròng | -3,34 T | 65,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,10 | 68,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,71 T | 10.487,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -33,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,70 T | -13,73% |
Tổng tài sản | 619,79 T | 7,31% |
Tổng nợ | 364,48 T | 6,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 255,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 203,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,34 T | 65,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,77 T | 129,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,80 T | 1.533,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,05 T | -126,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,70 T | 177,00% |
Dòng tiền tự do | 1,75 T | 110,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
486