Trang chủ012510 • KRX
add
Douzone Bizon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
93.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
91.000,00 ₩ - 94.400,00 ₩
Phạm vi một năm
49.850,00 ₩ - 96.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,83 NT KRW
Số lượng trung bình
285,64 N
Tỷ số P/E
56,75
Tỷ lệ cổ tức
0,51%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,67 T | 18,17% |
Chi phí hoạt động | 23,48 T | 2,86% |
Thu nhập ròng | 23,32 T | 103,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,33 | 72,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,28 T | 49,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 140,57 T | 34,01% |
Tổng tài sản | 1,07 NT | 7,80% |
Tổng nợ | 483,54 T | 5,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 589,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,32 T | 103,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,26 T | 168,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,99 T | -204,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -955,91 Tr | 12,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,36 T | 66,85% |
Dòng tiền tự do | 26,85 T | 9,03% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
1.780