Trang chủ012800 • KRX
add
Daechang Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.506,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.463,00 ₩ - 1.521,00 ₩
Phạm vi một năm
1.177,00 ₩ - 1.863,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
134,34 T KRW
Số lượng trung bình
1,25 Tr
Tỷ số P/E
52,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 400,88 T | 25,15% |
Chi phí hoạt động | 9,23 T | 3,32% |
Thu nhập ròng | 1,35 T | 14,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,34 | -8,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,20 T | 279,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 705,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,16 T | -11,41% |
Tổng tài sản | 925,18 T | 10,33% |
Tổng nợ | 623,02 T | 19,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 302,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,35 T | 14,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,97 T | -87,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,09 T | -1.921,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,83 T | 145,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,27 T | -1.037,68% |
Dòng tiền tự do | -7,28 T | -155,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
329