Trang chủ013120 • KOSDAQ
add
Dongwon Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.885,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.850,00 ₩ - 2.920,00 ₩
Phạm vi một năm
2.300,00 ₩ - 3.620,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
263,80 T KRW
Số lượng trung bình
171,35 N
Tỷ số P/E
10,01
Tỷ lệ cổ tức
3,10%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,89 T | 6,05% |
Chi phí hoạt động | 8,52 T | 25,06% |
Thu nhập ròng | 5,56 T | 145,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,92 | 143,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,45 T | 176,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 192,11 T | 17,91% |
Tổng tài sản | 1,49 NT | 7,80% |
Tổng nợ | 424,78 T | 28,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,56 T | 145,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,47 T | -286,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,23 T | -107,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 62,61 T | 1.540,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,91 T | 59,68% |
Dòng tiền tự do | -14,73 T | -166,98% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
326