Trang chủ013520 • KRX
add
Hwaseung Corporation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.975,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.890,00 ₩ - 3.075,00 ₩
Phạm vi một năm
1.539,00 ₩ - 4.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
152,91 T KRW
Số lượng trung bình
703,82 N
Tỷ số P/E
3,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 445,51 T | 4,75% |
Chi phí hoạt động | 62,04 T | 7,78% |
Thu nhập ròng | 9,96 T | 2.744,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,23 | 2.577,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,70 T | -10,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 127,79 T | 29,34% |
Tổng tài sản | 1,30 NT | 6,45% |
Tổng nợ | 915,60 T | 1,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 382,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,96 T | 2.744,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,24 T | 521,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,56 T | 76,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,22 T | -587,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,23 T | 167,29% |
Dòng tiền tự do | 33,73 T | 284,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
483