Trang chủ013890 • KRX
add
Zinus Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10.560,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.270,00 ₩ - 10.650,00 ₩
Phạm vi một năm
10.030,00 ₩ - 22.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
228,55 T KRW
Số lượng trung bình
43,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,88%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 192,05 T | -33,55% |
Chi phí hoạt động | 78,12 T | 8,61% |
Thu nhập ròng | -34,80 T | -273,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,12 | -361,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,88 T | -135,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 223,41 T | 64,20% |
Tổng tài sản | 1,07 NT | -9,99% |
Tổng nợ | 423,75 T | -18,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 649,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,80 T | -273,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,25 T | 274,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,91 T | -253,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,42 T | -144,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,77 T | 227,45% |
Dòng tiền tự do | 42,05 T | 2.124,41% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
145