Trang chủ014100 • KOSDAQ
add
Boryung Medience
Giá đóng cửa hôm trước
1.671,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.653,00 ₩ - 1.698,00 ₩
Phạm vi một năm
1.510,00 ₩ - 3.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
19,85 T KRW
Số lượng trung bình
44,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,67 T | 2,06% |
Chi phí hoạt động | 4,17 T | -7,47% |
Thu nhập ròng | 318,65 Tr | 105,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,99 | 104,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 295,28 Tr | 116,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 70,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,27 T | -31,81% |
Tổng tài sản | 109,33 T | -3,04% |
Tổng nợ | 41,15 T | 5,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 318,65 Tr | 105,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 865,44 Tr | -81,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,23 T | -1.311,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 478,01 Tr | 117,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 79,94 Tr | -95,81% |
Dòng tiền tự do | -788,13 Tr | -114,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
28 thg 4, 1979
Trang web
Nhân viên
96