Trang chủ014440 • KRX
add
Youngbo Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.630,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.610,00 ₩ - 4.660,00 ₩
Phạm vi một năm
4.200,00 ₩ - 6.180,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
92,80 T KRW
Số lượng trung bình
53,40 N
Tỷ số P/E
5,38
Tỷ lệ cổ tức
7,54%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,96 T | 0,32% |
Chi phí hoạt động | 4,96 T | -1,37% |
Thu nhập ròng | 6,22 T | -22,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,33 | -22,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,66 T | 4,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,79 T | 1,46% |
Tổng tài sản | 210,74 T | 4,03% |
Tổng nợ | 19,44 T | -1,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 191,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,22 T | -22,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,99 T | 188,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,85 T | -10,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,28 Tr | 69,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,81 T | 7,10% |
Dòng tiền tự do | -614,80 Tr | 79,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
237