Trang chủ0147 • HKG
add
International Business Setlmnt Hlds Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,07 T HKD
Số lượng trung bình
14,89 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,20 Tr | -64,07% |
Chi phí hoạt động | 29,71 Tr | 427,52% |
Thu nhập ròng | -36,46 Tr | -52,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -189,90 | -325,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,52 Tr | -197,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 727,61 Tr | 123,14% |
Tổng tài sản | 2,00 T | 2,86% |
Tổng nợ | 1,45 T | -0,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 553,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,46 Tr | -52,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,97 Tr | -406,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,15 Tr | -445,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 259,15 Tr | 7.920,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 206,10 Tr | 4.985,00% |
Dòng tiền tự do | -50,62 Tr | -366,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
460