Trang chủ015360 • KRX
add
INVENI Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
62.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
62.500,00 ₩ - 63.400,00 ₩
Phạm vi một năm
45.000,00 ₩ - 67.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
358,53 T KRW
Số lượng trung bình
8,25 N
Tỷ số P/E
3,65
Tỷ lệ cổ tức
6,36%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 150,26 T | 21,33% |
Chi phí hoạt động | 32,18 T | 1,09% |
Thu nhập ròng | 8,83 T | 11,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,88 | -8,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,17 T | 711,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 156,15 T | -6,77% |
Tổng tài sản | 1,34 NT | 29,72% |
Tổng nợ | 705,09 T | 27,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 639,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,83 T | 11,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -43,50 T | -24,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,96 T | -76,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 101,26 T | 454,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 73,13 T | 26,61% |
Dòng tiền tự do | -3,39 T | 97,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 4 2018
Trang web
Nhân viên
320